Ngày nay, doanh nghiệp thường quan tâm đến khả năng tùy chỉnh phần mềm như một tiêu chí bắt buộc khi sử dụng, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp sản xuất tìm phần mềm quản lý. Một hệ thống dựng sẵn với quy trình cố định có thể chạy tốt trong giai đoạn đầu. Nhưng khi doanh nghiệp mở rộng ngành hàng, thay đổi quy trình phê duyệt, hoặc cần kết nối với hệ thống hiện có, phần mềm thiếu linh hoạt sẽ thành điểm nghẽn. Bài viết này cung cấp cho người đọc về các phần mềm quản lý sản xuất phổ biến trên thị trường và những tiêu chí đánh giá khả năng tùy chỉnh của các phần mềm, giúp doanh nghiệp có cơ sở so sánh trước khi quyết định.

1. Phần mềm quản lý sản xuất có khả năng tùy chỉnh là gì?

Phần mềm quản lý sản xuất giúp doanh nghiệp lập kế hoạch, theo dõi và kiểm soát chuỗi hoạt động sản xuất: hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu, lập lệnh sản xuất, theo dõi tiến độ trên chuyền, tính giá thành, nhập kho thành phẩm. Đây là một phần cấu thành của hệ thống ERP, thường kết nối với các phân hệ kho, mua hàng, kế toán.

Khả năng tùy chỉnh phần mềm  là mức độ phần mềm cho phép điều chỉnh các thành phần bên trong, như quy trình, dữ liệu, giao diện, quy tắc nghiệp vụ, để phù hợp với cách vận hành cụ thể của một doanh nghiệp. Nói cách khác, phần mềm thích ứng theo doanh nghiệp, thay vì doanh nghiệp phải gò quy trình theo phần mềm.

Trong triển khai thực tế, "tùy chỉnh" và "cấu hình" hay bị dùng lẫn nhưng bản chất khác nhau. Cấu hình là thiết lập các tham số có sẵn: bật/tắt tính năng, đặt quy tắc đánh số, thiết lập luồng phê duyệt, không cần viết thêm mã nguồn. Tùy chỉnh sẽ là bao gồm phát triển thêm trường dữ liệu, màn hình, báo cáo hoặc logic nghiệp vụ mới trên nền tảng có sẵn. Cả hai khác với phát triển phần mềm hoàn toàn mới, vốn đòi hỏi xây dựng lại toàn bộ hệ thống thay vì mở rộng trên nền tảng đã có.

Những thành phần thường được doanh nghiệp yêu cầu tùy chỉnh trong một phần mềm quản lý sản xuất:

  • Quy trình sản xuất (theo đơn hàng, theo lô, theo dây chuyền liên tục)
  • Trường dữ liệu và biểu mẫu nhập liệu
  • Phân quyền truy cập theo vai trò, phòng ban
  • Workflow phê duyệt (mua hàng, xuất kho, lệnh sản xuất)
  • Báo cáo và dashboard quản trị
  • Định mức nguyên vật liệu (BOM) theo sản phẩm, theo phiên bản
  • Quy tắc nghiệp vụ (cách tính giá thành, cách phân bổ chi phí)
  • Kết nối dữ liệu qua API với hệ thống khác
  • Luồng dữ liệu giữa các bộ phận (kho, sản xuất, kế toán)

2. Vì sao doanh nghiệp cần phần mềm quản lý sản xuất có khả năng tùy chỉnh?

Quy trình sản xuất của mỗi doanh nghiệp không giống nhau. Ngành cơ khí gia công qua nhiều công đoạn, ngành thực phẩm quan tâm hạn sử dụng và truy xuất lô, ngành may mặc xử lý theo đơn hàng thời trang đổi theo mùa. Một phần mềm đóng khung theo một mô hình duy nhất khó đáp ứng đồng thời các đặc thù này.

Số lượng sản phẩm và định mức cũng khác nhau theo từng doanh nghiệp. Có nơi chỉ sản xuất vài dòng sản phẩm với định mức ổn định, có nơi quản lý hàng trăm mã hàng với BOM nhiều cấp, thay đổi theo từng đơn hàng. Phần mềm không cho phép cấu hình BOM linh hoạt sẽ đẩy phần việc đó xuống bộ phận kế hoạch, xử lý thủ công bên ngoài hệ thống.

Quy trình phê duyệt và kiểm soát nội bộ giữa các doanh nghiệp cũng không giống nhau. Có nơi yêu cầu phê duyệt nhiều cấp cho lệnh sản xuất hoặc xuất kho nguyên vật liệu, có nơi cần luồng gọn nhẹ để tăng tốc độ xử lý. Workflow cứng nhắc, buộc mọi trường hợp đi qua cùng một luồng, có thể làm chậm vận hành hoặc bỏ sót bước kiểm soát cần thiết.

Nhu cầu báo cáo cũng khác nhau giữa các cấp quản lý. Ban giám đốc cần báo cáo tổng hợp chi phí và hiệu suất. Quản đốc phân xưởng cần báo cáo tiến độ theo ca. Kế toán giá thành cần dữ liệu chi tiết theo từng lệnh sản xuất. Một hệ thống chỉ có báo cáo mẫu cố định khó đáp ứng đủ cả ba nhóm này.

Quy mô và quy trình doanh nghiệp còn thay đổi theo thời gian. Mở thêm nhà máy, thêm ngành hàng, hoặc tái cấu trúc bộ phận sản xuất sau vài năm vận hành là chuyện thường gặp. Phần mềm cần đủ khả năng mở rộng để đi cùng những thay đổi này, thay vì buộc doanh nghiệp phải thay hệ thống mỗi lần điều chỉnh.

Có những doanh nghiệp đã sẵn phần mềm bán hàng, thiết bị IoT trên chuyền, hoặc hệ thống kế toán riêng. Phần mềm quản lý sản xuất cần kết nối dữ liệu hai chiều với các hệ thống này, không hoạt động tách biệt như một ốc đảo dữ liệu.

Cuối cùng, đặc thù ngành sản xuất cũng tạo ra yêu cầu riêng. Ngành thực phẩm cần kiểm soát hạn dùng và truy xuất nguồn gốc. Ngành dược cần tuân thủ quy định GMP. Ngành cơ khí cần quản lý công đoạn gia công phức tạp. Phần mềm có khả năng cấu hình theo ngành sẽ tiết kiệm thời gian điều chỉnh hơn hệ thống chung chung.

3. Các tiêu chí đánh giá khả năng tùy chỉnh của phần mềm quản lý sản xuất

3.1. Khả năng tùy chỉnh quy trình sản xuất

Là khả năng thiết lập lại các bước trong quy trình sản xuất: số công đoạn, thứ tự công đoạn, điểm kiểm tra chất lượng, sao cho khớp với thực tế tại nhà máy. Quy trình sản xuất là phần khó thay đổi nhất khi doanh nghiệp đã vận hành ổn định, nên ép quy trình theo phần mềm thường gây xáo trộn lớn hơn ép phần mềm theo quy trình.

Trước khi lựa chọn, nên yêu cầu nhà cung cấp demo trực tiếp quy trình sản xuất thực tế của doanh nghiệp mình trên hệ thống, thay vì chỉ xem quy trình mẫu.

3.2. Khả năng tùy chỉnh BOM và định mức

Gồm khả năng tạo BOM nhiều cấp, BOM theo phiên bản, định mức thay đổi theo thời điểm hoặc theo lô nguyên vật liệu. Với doanh nghiệp có danh mục sản phẩm lớn hoặc BOM thay đổi thường xuyên, tiêu chí này ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kế hoạch sản xuất và giá thành.

Cần kiểm tra hệ thống có hỗ trợ BOM lồng nhau (bán thành phẩm là nguyên liệu đầu vào cho sản phẩm khác) và có lưu lịch sử thay đổi định mức hay không.

3.3. Khả năng tùy chỉnh workflow và phê duyệt

Là khả năng cấu hình số cấp phê duyệt, người phê duyệt, điều kiện chuyển bước cho từng loại chứng từ như lệnh sản xuất, phiếu xuất kho, đề nghị mua hàng. Mỗi doanh nghiệp có cơ cấu quản lý và mức độ phân quyền khác nhau, không thể áp một khuôn mẫu chung cho tất cả.

Nên kiểm tra việc thay đổi workflow có cần đến bộ phận kỹ thuật của nhà cung cấp, hay người dùng nghiệp vụ có thể tự cấu hình.

3.4. Khả năng tùy chỉnh biểu mẫu

Gồm khả năng thêm bớt trường dữ liệu, đổi bố cục phiếu nhập liệu, tùy chỉnh mẫu in như phiếu xuất kho, lệnh sản xuất, phiếu kiểm nghiệm. Tiêu chí này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng vận hành hằng ngày.

Nên hỏi rõ việc chỉnh sửa biểu mẫu có ảnh hưởng đến khả năng nâng cấp phần mềm về sau hay không.

3.5. Khả năng tùy chỉnh báo cáo và dashboard

Là khả năng tạo báo cáo mới, đổi chỉ tiêu, thay đổi cách trình bày dashboard theo nhu cầu từng cấp quản lý. Với doanh nghiệp sản xuất, đây thường là nơi phát sinh yêu cầu nhiều nhất vì mỗi phòng ban theo dõi chỉ số khác nhau.

Cần kiểm tra công cụ báo cáo có cho phép người dùng nghiệp vụ tự tạo báo cáo, hay bắt buộc phải qua lập trình viên.

3.6. Khả năng phân quyền theo vai trò

Gồm việc thiết lập quyền xem, tạo, sửa, duyệt theo từng vai trò, phòng ban, thậm chí theo từng nhà máy nếu doanh nghiệp có nhiều cơ sở sản xuất. Đây là yếu tố quan trọng cho kiểm soát nội bộ và bảo mật dữ liệu.

Nên kiểm tra hệ thống phân quyền có chi tiết đến từng trường dữ liệu hay chỉ dừng ở mức module.

3.7. Khả năng tích hợp API

Là khả năng kết nối hai chiều với các hệ thống khác, như phần mềm bán hàng, thiết bị IoT, hệ thống kế toán riêng, thông qua giao diện lập trình ứng dụng (API). Hiếm doanh nghiệp nào chỉ dùng một phần mềm duy nhất cho toàn bộ hoạt động, nên đây là tiêu chí khó bỏ qua.

Cần hỏi rõ API có tài liệu kỹ thuật đầy đủ, có hỗ trợ webhook hay chỉ dừng ở mức xuất nhập file thủ công.

3.8. Khả năng mở rộng khi doanh nghiệp phát triển

Là khả năng thêm module, thêm người dùng, thêm nhà máy hoặc chi nhánh mà không phải làm lại từ đầu. Quan trọng với doanh nghiệp đang tăng trưởng hoặc có kế hoạch mở rộng quy mô trong hai, ba năm tới.

Nên hỏi rõ chi phí và thời gian khi mở rộng thêm module hoặc thêm đơn vị sử dụng.

3.9. Khả năng tùy chỉnh theo từng ngành

Là mức độ phần mềm đã được điều chỉnh sẵn hoặc có thể điều chỉnh cho đặc thù một ngành cụ thể, như thực phẩm, dược phẩm, cơ khí, may mặc. Điều này giúp rút ngắn thời gian triển khai vì không phải xây lại từ đầu các nghiệp vụ đặc thù ngành.

Nên yêu cầu nhà cung cấp cho xem case triển khai thực tế trong cùng ngành trước khi ký hợp đồng.

4. Các phần mềm quản lý sản xuất có khả năng tùy chỉnh

Các phần mềm quản lý sản xuất được ưa chuộng tại Việt Nam như:

4.1. Workit

Workit là nền tảng ERP do Công ty Cổ phần Workit cung cấp với hơn 25 năm kinh nghiệm triển khai cho nhiều doanh nghiệp lớn như: Công ty Cổ phần Tập đoàn Lộc Trời, Công ty Cổ phần Tôn Đông Á, Công ty Cổ phần Sữa Quốc tế Lof,.... Phần mềm quản lý sản xuất của Workit tập trung vào quản trị vận hành doanh nghiệp, bao phủ các nghiệp vụ liên quan đến sản xuất như quản lý lệnh sản xuất, quản lý nguyên vật liệu, BOM/định mức, kho, mua hàng, tính và kiểm soát giá thành, cùng các phân hệ nền tảng khác gồm tài chính - kế toán, nhân sự, quản lý tài sản, thiết bị và bảo trì.

Về khả năng tùy chỉnh, Workit được thiết kế để đáp ứng các quy trình quản trị và vận hành khác nhau của nhiều doanh nghiệp sản xuất vừa và lớn, thông qua cấu hình nghiệp vụ, dữ liệu, quy trình phê duyệt và kết nối hệ thống khi cần. Điều này phù hợp với những doanh nghiệp có quy trình sản xuất đặc thù, nhiều loại BOM, hoặc cần liên kết dữ liệu giữa nhiều bộ phận, từ kho, sản xuất đến kế toán giá thành, trên cùng một nền tảng.

Với doanh nghiệp đã có sẵn phần mềm bán hàng (POS) hoặc hệ thống chăm sóc khách hàng (CRM) riêng, Workit không thay thế các hệ thống này. Workit không có phân hệ CRM hoặc POS xây dựng sẵn bên trong. Thay vào đó, phần mềm kết nối dữ liệu với các hệ thống POS/CRM đang dùng thông qua lớp API/Integration, giúp dữ liệu bán hàng và sản xuất liên thông mà không cần thay thế công cụ doanh nghiệp đã đầu tư.

Phần mềm quản lý sản xuất Workit

4.2. BRAVO ERP

BRAVO là phần mềm ERP trong nước, phát triển theo hướng tùy biến theo dự án, phục vụ nhiều ngành nghề khác nhau, trong đó sản xuất là một trong những lĩnh vực BRAVO có nhiều kinh nghiệm triển khai. Khác với các giải pháp đóng gói sẵn, BRAVO xây dựng hệ thống dựa trên khảo sát quy trình cụ thể của từng khách hàng, rồi tùy chỉnh các phân hệ như quản lý sản xuất, kho, mua hàng, máy móc thiết bị, tài chính - kế toán cho phù hợp đặc thù doanh nghiệp.

Cách tiếp cận theo dự án giúp BRAVO đáp ứng được các quy trình sản xuất đặc thù ở nhiều ngành khác nhau, từ sản xuất bao bì đến vật liệu xây dựng. Đổi lại, mức độ tùy chỉnh sâu theo từng khách hàng thường kéo theo thời gian khảo sát và triển khai dài hơn so với giải pháp cấu hình sẵn, cùng chi phí đầu tư ban đầu cần được doanh nghiệp cân nhắc khi lập ngân sách.

Phần mềm Bravo

4.3. SAP S/4HANA

SAP S/4HANA là nền tảng ERP quy mô lớn. Phân hệ Production Planning and Control phục vụ quản lý BOM, routing và lệnh sản xuất cho doanh nghiệp có quy mô vận hành phức tạp, thường là tập đoàn đa quốc gia hoặc doanh nghiệp lớn.

SAP có mô hình mở rộng chia thành nhiều lớp: key user extensibility cho phép người dùng nghiệp vụ tùy chỉnh trường dữ liệu, form và báo cáo mà không cần viết mã; developer extensibility và classic ABAP extensibility cho phép lập trình viên can thiệp sâu hơn vào logic hệ thống. Cấu trúc phân lớp này tách phần tùy chỉnh khỏi lõi hệ thống, giúp nâng cấp phiên bản mà không ảnh hưởng đến các tùy chỉnh đã xây dựng. Đi kèm với đó là yêu cầu về đội ngũ triển khai chuyên sâu và ngân sách tương ứng quy mô doanh nghiệp lớn.

4.4. Odoo Manufacturing

Odoo là nền tảng ERP mã nguồn mở với kiến trúc module hóa. Phân hệ Manufacturing (MRP) phục vụ lập kế hoạch sản xuất, quản lý BOM và theo dõi lệnh sản xuất, hoạt động liên kết với các phân hệ Inventory, Purchase và Quality. Doanh nghiệp có thể chọn cài module cần thiết thay vì triển khai toàn bộ hệ thống ngay từ đầu.

Về khả năng tùy chỉnh, bản chất mã nguồn mở cho phép doanh nghiệp hoặc đối tác triển khai phát triển thêm module, chỉnh sửa logic nghiệp vụ, hoặc xây dựng tích hợp riêng qua Odoo Studio hoặc mã nguồn trực tiếp. Mức tùy chỉnh sâu này đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm với Odoo, đồng thời cần kiểm soát tốt phần tùy chỉnh để tránh xung đột khi nâng cấp phiên bản về sau.

Phần mềm Odoo

5. Bảng so sánh các phần mềm quản lý sản xuất có khả năng tùy chỉnh

PHẦN MỀMCÁCH TÙY CHỈNHQUẢN LÝ BOMQUẢN LÝ KHOQUẢN LÝ SẢN XUẤTBÁO CÁO

API/TÍCH HỢP

PHÙ HỢP
WorkitTùy chỉnh theo dự án, khảo sát riêng từng khách hàngDoanh nghiệp sản xuất vừa và lớn, có đặc thù phức tạp
BRAVO ERPTùy chỉnh theo dự án, khảo sát riêng từng khách hàngDoanh nghiệp có quy trình đặc thù theo ngành
SAP S/4HANAMô hình extensibility phân lớp (key user & developer)
Tập đoàn, doanh nghiệp lớn với ngân sách và đội ngũ triển khai chuyên sâu
Odoo ManufacturingTùy chỉnh mã nguồn mở, phát triển module riêngDoanh nghiệp có đội ngũ kỹ thuật hoặc đối tác triển khai Odoo

Bảng trên phản ánh cách tiếp cận tùy chỉnh của từng phần mềm dựa trên thông tin công khai từ nhà cung cấp, không phải kết quả chấm điểm hay xếp hạng. Mức độ phù hợp thực tế phụ thuộc vào quy mô, ngân sách và đặc thù quy trình của từng doanh nghiệp.

6. Ưu điểm và hạn chế của phần mềm có khả năng tùy chỉnh cao

Ưu điểm dễ thấy nhất là bám sát quy trình vận hành thực tế thay vì buộc doanh nghiệp đổi cách làm việc. Ngoài ra, hệ thống linh hoạt điều chỉnh khi quy mô hoặc quy trình thay đổi theo thời gian, có khả năng mở rộng thêm module, thêm nhà máy hoặc chi nhánh, đáp ứng tốt hơn yêu cầu đặc thù từng ngành sản xuất, và tích hợp thuận lợi hơn với hệ thống doanh nghiệp đang dùng.

Hạn chế đi kèm cũng rõ. Chi phí triển khai có xu hướng tăng theo mức độ tùy chỉnh sâu, thời gian triển khai kéo dài hơn giải pháp dựng sẵn. Doanh nghiệp cần đội ngũ hiểu rõ nghiệp vụ để làm việc hiệu quả với đơn vị triển khai. Tùy chỉnh quá nhiều có thể khiến hệ thống phức tạp, khó bảo trì, và việc nâng cấp phiên bản gặp rủi ro nếu phần tùy chỉnh không được kiểm soát chặt.

Khả năng tùy chỉnh cao không đồng nghĩa phần mềm phù hợp hơn cho mọi doanh nghiệp. Một hệ thống chuẩn hóa sẵn theo thông lệ ngành đôi khi giúp vận hành nhanh hơn, ít rủi ro hơn so với việc tùy chỉnh quá sâu ngay từ đầu. Lựa chọn nên dựa trên mức độ đặc thù thực sự của quy trình, không phải vì phần mềm có nhiều tùy chọn tùy chỉnh.

7. Khi nào doanh nghiệp nên lựa chọn phần mềm quản lý sản xuất có khả năng tùy chỉnh?

Một số tình huống cho thấy nhu cầu tùy chỉnh là cần thiết:

  • Quy trình sản xuất có đặc thù riêng, khó áp dụng mẫu chung của ngành
  • Sản xuất qua nhiều công đoạn với yêu cầu kiểm soát chất lượng ở từng bước
  • Quản lý nhiều loại BOM, định mức thay đổi theo đơn hàng hoặc theo mùa
  • Vận hành nhiều nhà máy hoặc kho ở các địa điểm khác nhau
  • Có yêu cầu phê duyệt nội bộ riêng theo cơ cấu tổ chức
  • Đã có sẵn hệ thống phần mềm khác cần kết nối dữ liệu
  • Đang trong quá trình chuyển đổi số, cần chuẩn hóa dữ liệu giữa các phòng ban
  • Có kế hoạch mở rộng quy mô sản xuất trong vài năm tới

Ngược lại, doanh nghiệp mới bắt đầu số hóa, quy trình chưa ổn định hoặc quy mô còn nhỏ có thể phù hợp hơn với hệ thống chuẩn hóa sẵn, ít tùy chỉnh, để triển khai nhanh và tập trung chuẩn hóa quy trình trước.

8. Những câu hỏi cần đặt ra trước khi triển khai phần mềm

  1. Những quy trình nào trong nhà máy thực sự cần tùy chỉnh, quy trình nào có thể chuẩn hóa theo phần mềm?
  2. Phần mềm cho phép cấu hình đến mức độ nào mà không cần lập trình?
  3. Những thay đổi nào bắt buộc phải qua đội ngũ kỹ thuật hoặc lập trình viên?
  4. Chi phí tùy chỉnh được tính theo giờ công, theo hạng mục hay theo gói cố định?
  5. API có tài liệu kỹ thuật đầy đủ và hỗ trợ những giao thức nào?
  6. Hệ thống hiện tại của doanh nghiệp (bán hàng, kế toán, IoT) có thể tích hợp được không?
  7. Người dùng nghiệp vụ có thể tự tạo báo cáo mới hay phải phụ thuộc vào nhà cung cấp?
  8. Workflow phê duyệt có thể tự cấu hình lại khi cơ cấu tổ chức thay đổi không?
  9. Khi nhà cung cấp phát hành phiên bản mới, các phần tùy chỉnh có bị ảnh hưởng không?
  10. Ai là người chịu trách nhiệm bảo trì và cập nhật phần tùy chỉnh sau khi go-live?
  11. Thời gian triển khai dự kiến cho từng hạng mục tùy chỉnh là bao lâu?
  12. Có case triển khai thực tế trong cùng ngành để tham khảo không?
  13. Dữ liệu cũ của doanh nghiệp có thể chuyển đổi sang hệ thống mới không?
  14. Mức độ hỗ trợ sau triển khai (SLA) như thế nào?

9. FAQ - Câu hỏi thường gặp

Vì sao doanh nghiệp cần phần mềm quản lý sản xuất có khả năng tùy chỉnh?

Vì mỗi doanh nghiệp có quy trình sản xuất, cơ cấu phê duyệt, nhu cầu báo cáo và đặc thù ngành khác nhau. Một hệ thống quá cứng nhắc buộc doanh nghiệp thay đổi cách làm việc thay vì phần mềm thích ứng theo nhu cầu thực tế.

Những thành phần nào của phần mềm quản lý sản xuất có thể tùy chỉnh?

Thường gồm quy trình sản xuất, BOM/định mức, workflow phê duyệt, biểu mẫu, báo cáo/dashboard, phân quyền theo vai trò và khả năng tích hợp API với hệ thống khác.

Doanh nghiệp nhỏ có cần phần mềm quản lý sản xuất tùy chỉnh không?

Không nhất thiết. Doanh nghiệp nhỏ, quy trình chưa ổn định thường phù hợp hơn với hệ thống chuẩn hóa sẵn, dễ triển khai nhanh. Nhu cầu tùy chỉnh sâu thường phát sinh khi doanh nghiệp có quy trình đặc thù hoặc quy mô đủ lớn để việc chuẩn hóa cứng nhắc gây bất tiện.

Chi phí tùy chỉnh phần mềm quản lý sản xuất phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Phụ thuộc mức độ tùy chỉnh, số lượng hạng mục cần điều chỉnh, quy mô dữ liệu cần chuyển đổi và mô hình tính phí của từng nhà cung cấp: theo giờ công, theo gói, hay theo dự án.

Workit có thể tùy chỉnh theo quy trình doanh nghiệp không?

Workit được thiết kế để cấu hình theo quy trình, dữ liệu và nghiệp vụ vận hành của doanh nghiệp sản xuất, đồng thời có khả năng kết nối với các hệ thống bên ngoài thông qua API/Integration. Mức độ tùy chỉnh cụ thể cho từng trường hợp nên được trao đổi trực tiếp với đội ngũ triển khai của Workit

10. Kết luận

Khả năng tùy chỉnh là tiêu chí quan trọng khi doanh nghiệp sản xuất lựa chọn phần mềm quản lý, nhưng không phải doanh nghiệp nào cũng cần mức độ tùy chỉnh sâu. Việc cần làm trước tiên là đánh giá đúng quy trình thực tế của mình: đâu là phần đặc thù bắt buộc phải giữ, đâu là phần có thể chuẩn hóa theo thông lệ chung, trước khi so sánh các phần mềm trên thị trường.

Workit là một trong các lựa chọn hỗ trợ quản trị sản xuất cùng các nghiệp vụ vận hành liên quan như kho, mua hàng, giá thành, tài chính - kế toán, đồng thời có khả năng kết nối với hệ thống bên ngoài qua Integration/API khi doanh nghiệp cần liên thông dữ liệu với các công cụ đang sử dụng.

Nếu doanh nghiệp đang đánh giá nhu cầu tùy chỉnh cho quy trình sản xuất của mình, đội ngũ Workit sẵn sàng trao đổi trực tiếp để cùng xác định mô hình quản lý phù hợp với thực tế vận hành.

Doanh nghiệp muốn chuẩn hóa quy trình sản xuất có thể liên hệ Workit để được tư vấn giải pháp và phương án triển khai phù hợp với quy trình vận hành thực tế.

Đăng ký dùng thử và demo Workit: TẠI ĐÂY

CÔNG TY CỔ PHẦN WORKIT

Hotline: 1900 633 041 | 0375902332 (Ms Hạnh)

Email: info@workit.vn

Địa chỉ: Phòng 02.12, Tòa nhà Newton Residence, 38 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam