Nhiều xưởng bao bì giấy, carton, nhựa và bao bì mềm thường quen với cảnh chỉ biết đơn này lãi hay lỗ vào cuối tháng, lúc không còn gì để điều chỉnh, trong khi biên lợi nhuận của ngành mỏng, đơn hàng nhỏ lẻ và hay đổi, nguyên vật liệu chiếm phần lớn giá thành. Định mức lệch, phế phẩm vượt dự kiến hoặc giao trễ vài lần là đủ làm lợi nhuận cả tháng hụt đi. Khi dữ liệu về nguyên vật liệu, định mức, kế hoạch, tồn kho, tiến độ, hao hụt và giá thành nằm ở mỗi nơi một ít, ban lãnh đạo thường ra quyết định khi thông tin đã cũ.

Vì vậy nhiều doanh nghiệp bắt đầu tìm hiểu các phần mềm quản lý sản xuất hoặc ERP ngành bao bì. Bài viết này đi qua những khó khăn hay gặp, làm rõ các khái niệm dễ lẫn, giới thiệu cách Workit ERP hỗ trợ quản trị sản xuất, và cuối bài có một checklist để bạn tự đánh giá bất kỳ giải pháp nào trước khi quyết định.

1. Những khó khăn trong quản lý sản xuất ngành bao bì

Mỗi nhà máy một kiểu, nhưng các vấn đề dưới đây xuất hiện khá đều ở doanh nghiệp bao bì quy mô vừa và nhỏ.

Về nguyên vật liệu, xưởng carton làm việc với giấy mặt, giấy sóng, giấy lớp giữa ở nhiều định lượng và khổ, cộng thêm keo hồ, mực in, dây đai, khuôn bế. Xưởng bao bì nhựa và bao bì mềm có hạt nhựa, màng PE, PP, BOPP, CPP, mực in, dung môi, keo ghép. Một mã vật tư có thể tồn tại ở nhiều khổ, nhiều lô, nhiều nhà cung cấp. Gọi theo tên quen miệng thì rất dễ nhầm.

Định mức phức tạp và hay thay đổi. Định mức một thùng carton phụ thuộc cấu trúc lớp, định lượng giấy, kích thước, khổ giấy đầu vào và cách ghép khổ. Bao bì mềm lại đổi theo cấu trúc màng ghép, độ phủ mực, lượng keo. Nếu định mức chỉ nằm trong các bảng tính rời hoặc kinh nghiệm cá nhân, mỗi người sẽ tính một kiểu và khó đối chiếu với lượng dùng thực tế.

Hao hụt thường khó kiểm soát. Phế liệu phát sinh ở nhiều công đoạn: chạy thử máy, đổi mã hàng, cắt biên, lỗi in, lỗi dán. Không ghi nhận hao hụt theo từng lệnh sản xuất và từng công đoạn thì doanh nghiệp chỉ thấy tổng vật tư xuất kho cao hơn dự kiến, còn phát sinh ở đâu thì không rõ.

Kế hoạch sản xuất làm thủ công cũng gặp giới hạn. Người lập kế hoạch phải cân đơn gấp, năng lực từng máy, thời gian đổi khuôn, đổi mực và tình trạng vật tư. Excel xoay được khi đơn ít. Khi đơn chen ngang liên tục, việc cập nhật phụ thuộc vào một vài người và luôn chậm hơn thực tế xưởng.

Tiến độ từng lệnh sản xuất cũng khó theo dõi. Câu hỏi "đơn này đang ở công đoạn nào, đã ra bao nhiêu, còn thiếu gì" thường phải gọi xuống xưởng mới biết. Kinh doanh khó trả lời khách, quản lý khó thấy lệnh nào đang trễ.

Kho và sản xuất không đồng bộ. Vật tư xuất cho xưởng ghi ở một nơi, sản lượng hoàn thành ghi ở nơi khác, thành phẩm nhập kho lại ghi ở nơi thứ ba. Số liệu lệch nhau, và mỗi kỳ kiểm kê mất thời gian đối chiếu.

Quản lý giá thành thiếu chính xác do bao bì gồm nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công, khấu hao máy, điện năng, chi phí sản xuất chung và phần phế liệu. Dữ liệu đầu vào thiếu hoặc đến chậm thì kế toán chỉ ước tính được, và giá báo cho khách dựa trên con số ước tính đó.

Cuối cùng là dữ liệu rải rác: Excel ở phòng kế hoạch, phần mềm kế toán ở phòng tài chính, sổ sách ở kho, giấy tờ ở xưởng. Mỗi nguồn đúng với góc nhìn của riêng nó, nhưng không nguồn nào cho thấy cả chuỗi từ đơn hàng đến giá thành. Hệ quả là các chỉ số như tỷ lệ phế, mức sử dụng máy, giao hàng đúng hạn hay chi phí thực tế so với kế hoạch đều khó đo.

2. Phần mềm quản lý sản xuất bao bì là gì?

Phần mềm quản lý sản xuất ngành bao bì là gì

Phần mềm quản lý sản xuất bao bì là hệ thống giúp nhà máy quản lý tập trung dữ liệu và nghiệp vụ sản xuất: nguyên vật liệu, định mức, kế hoạch, lệnh sản xuất, kho, mua hàng, giá thành và báo cáo. Mọi bộ phận làm việc trên cùng một nguồn dữ liệu, thay vì mỗi nơi giữ một bản.

Với ngành bao bì, phần mềm phải xử lý được những đặc thù như định mức theo cấu trúc sản phẩm, vật tư theo khổ và định lượng, phế liệu theo công đoạn, giá thành theo từng lệnh hoặc từng mã hàng. Một phần mềm quản lý sản xuất đa ngành có thể chưa đáp ứng hết các điểm này nếu không cấu hình theo quy trình của nhà máy.

Phân biệt phần mềm quản lý sản xuất, ERP, MES và MRP

Bốn thuật ngữ này hay bị dùng lẫn, trong khi phạm vi của chúng khác nhau.

  • Phần mềm quản lý sản xuất là cách gọi chung cho các công cụ phục vụ hoạt động sản xuất như lập kế hoạch, lệnh sản xuất, theo dõi sản lượng. Phạm vi có thể hẹp, chỉ ở khâu sản xuất, hoặc rộng hơn tùy sản phẩm.
  • MRP (Material Requirements Planning) là phương pháp và công cụ tính nhu cầu vật tư dựa trên kế hoạch sản xuất, BOM và tồn kho hiện có, để biết cần mua hoặc sản xuất gì, bao nhiêu, khi nào.
  • MES (Manufacturing Execution System) làm việc ở lớp thực thi tại xưởng: ghi nhận dữ liệu theo thời gian thực từ máy móc và công đoạn, theo dõi trạng thái lệnh sản xuất, thời gian dừng máy, sản lượng, phế phẩm.
  • ERP (Enterprise Resource Planning) là hệ thống quản trị tổng thể, nối sản xuất với kho, mua hàng, tài chính kế toán, nhân sự và báo cáo quản trị. MRP thường là một thành phần của ERP. Chức năng MES có thể nằm trong ERP, hoặc chạy bằng hệ thống riêng tích hợp với ERP, tùy nhà cung cấp và nhu cầu.

Chọn ERP, MES hay cả hai còn tùy mức chi tiết dữ liệu mà doanh nghiệp cần ở xưởng và quy mô vận hành. Nhà máy chưa có nền dữ liệu về kho và định mức thường nên giải quyết phần ERP trước.

3. Vì sao doanh nghiệp bao bì cần phần mềm quản lý sản xuất?

Hãy đi theo những việc nhà máy làm mỗi ngày.

Nguyên vật liệu trước hết. Danh mục vật tư được chuẩn hóa theo mã, quy cách, đơn vị tính và nhà cung cấp. Biết chính xác loại giấy hoặc màng nào còn bao nhiêu, nằm ở kho nào, là điều kiện cho mọi bước phía sau.

BOM (Bill of Materials) cho biết một sản phẩm cần những vật tư nào, mỗi loại bao nhiêu. Khi BOM nằm trong hệ thống, phòng kế hoạch, kho và kế toán dùng chung một bộ định mức, và khi cấu trúc sản phẩm đổi, chỉ cần cập nhật tại một chỗ.

Kế hoạch sản xuất dựa trên đơn hàng, tồn kho và vật tư sắp về, nên nguy cơ thiếu hàng hoặc thiếu nguyên liệu lộ ra sớm hơn. Mỗi lệnh sản xuất gắn với sản phẩm, số lượng, định mức, thời hạn và trạng thái. Lệnh là đơn vị để theo dõi vật tư tiêu hao, sản lượng và chi phí, và quản lý xem được lệnh nào đang chạy, lệnh nào chậm mà không phải chờ báo cáo cuối ca.

Ở kho, các thao tác nhập, xuất, chuyển kho, kiểm kê gắn với lệnh sản xuất và đơn mua, nên số liệu kho phản ánh dòng vật tư thật. Chi phí nguyên vật liệu, nhân công và chi phí chung được tập hợp theo lệnh hoặc sản phẩm, và giá thành thực tế có thể đem so với giá thành kế hoạch để thấy chênh lệch.

Bộ phận mua hàng lập đơn trên nhu cầu thực, theo dõi tiến độ giao và đối chiếu với nhập kho, nên đỡ cảnh mua thừa hay mua thiếu. Khi dữ liệu kho, mua hàng và sản xuất đã có trong hệ thống, kế toán bớt việc nhập lại và đối chiếu tay. Ban lãnh đạo có báo cáo lấy từ cùng một nguồn, thay vì ghép từ nhiều file rời.

4. Workit - Phần mềm quản lý sản xuất bao bì

Workit ERP là giải pháp quản trị tổng thể do Công ty Cổ phần Workit phát triển cho doanh nghiệp Việt Nam, trong đó phần mềm quản lý sản xuất Workit là một phân hệ của hệ thống ERP Workit, ngoài ra còn có các phân hệ nghiệp vụ khác đi kèm như kho, mua hàng, kế toán và báo cáo.

Phần mềm quản lý sản xuất Workit

4.1. Các phân hệ chính

  • Quản lý sản xuất: lập kế hoạch, lệnh sản xuất, theo dõi thực hiện.
  • Quản lý kho: nhập, xuất, chuyển kho, kiểm kê vật tư và thành phẩm.
  • Quản lý nguyên vật liệu: danh mục vật tư, tồn kho, nhu cầu vật tư.
  • BOM/định mức: khai báo cấu trúc sản phẩm và định mức vật tư.
  • Mua hàng: đề nghị mua, đơn mua, theo dõi nhập hàng.
  • Tài chính - kế toán: hạch toán, công nợ, giá thành.
  • Quản lý tài sản, thiết bị và bảo trì: thông tin máy móc, thiết bị và hoạt động bảo trì. Nhà máy bao bì có máy sóng, máy in, máy bế, máy ghép sẽ dùng nhiều đến phân hệ này vì máy chạy ổn định thì sản xuất mới đều.
  • Nhân sự: hồ sơ và các nghiệp vụ nhân sự cơ bản.
  • Báo cáo quản trị: báo cáo tổng hợp từ dữ liệu của các phân hệ.

Các tính năng đặc thù ngành bao bì như quản lý vật tư theo khổ và định lượng, ghép khổ, tính phế theo công đoạn, quản lý khuôn bế và trục in nên được trao đổi cụ thể với đội ngũ Workit trong buổi khảo sát, vì quy trình mỗi nhà máy một khác.

4.2. Tích hợp với hệ thống bên ngoài

Workit kết nối được với hệ thống bên ngoài qua API khi doanh nghiệp cần. Ví dụ hay gặp là đồng bộ đơn hàng từ phần mềm bán hàng, CRM hoặc POS vào Workit để lập kế hoạch sản xuất. Phạm vi tích hợp và độ phức tạp tùy thuộc hệ thống ở phía bên kia và yêu cầu của doanh nghiệp.

4.3. Quy trình quản lý sản xuất bao bì trên Workit

Dưới đây là quy trình điển hình từ đơn hàng đến báo cáo. Khi áp dụng thật, quy trình sẽ được điều chỉnh theo từng nhà máy.

Quy trình quản lý sản xuất bao bì

Bước 1. Nhu cầu/đơn hàng

Đơn hàng của khách hoặc nhu cầu bổ sung tồn kho được ghi nhận vào hệ thống, nhập trực tiếp hoặc nhận từ hệ thống bán hàng bên ngoài qua API. Quy cách, số lượng, ngày giao ở bước này là đầu vào cho các bước sau.

Bước 2. Lập kế hoạch

Phòng kế hoạch dựa trên đơn hàng, năng lực sản xuất và tồn kho để quyết định sản xuất gì, khi nào, ở đâu. Dữ liệu nằm chung một chỗ nên kinh doanh và sản xuất nhìn cùng một kế hoạch.

Bước 3. Kiểm tra nguyên vật liệu

Từ kế hoạch và BOM, hệ thống đối chiếu nhu cầu vật tư với tồn kho hiện có để tìm phần còn thiếu.

Bước 4. Mua hàng

Phần vật tư thiếu được chuyển thành đề nghị mua và đơn mua. Bộ phận mua hàng theo dõi tiến độ giao của nhà cung cấp, kho nhận hàng theo đơn, kế toán đối chiếu hóa đơn với phiếu nhập.

Bước 5. BOM/định mức

Định mức của sản phẩm được lưu trong hệ thống, làm căn cứ dự toán vật tư và xuất kho cho lệnh sản xuất. Khi cấu trúc sản phẩm thay đổi, BOM được cập nhật để các lệnh sau dùng đúng định mức mới.

Bước 6. Lệnh sản xuất

Lệnh sản xuất ghi rõ sản phẩm, số lượng, định mức vật tư và thời hạn. Đây là chứng từ gốc để theo dõi vật tư tiêu hao, sản lượng và chi phí cho từng đơn.

Bước 7. Thực hiện sản xuất

Vật tư xuất kho theo lệnh, sản lượng và vật tư thực tế được ghi nhận trong quá trình sản xuất. Chênh lệch giữa định mức và thực tế chính là dữ liệu để đánh giá hao hụt.

Bước 8. Nhập kho thành phẩm

Thành phẩm đạt yêu cầu được nhập kho theo lệnh sản xuất. Kho, sản xuất và kinh doanh cùng thấy số lượng sẵn sàng giao.

Bước 9. Tính giá thành

Chi phí nguyên vật liệu, nhân công và các chi phí khác được tập hợp theo lệnh hoặc sản phẩm. Kế toán có cơ sở để so giá thành thực tế với kế hoạch.

Bước 10. Báo cáo quản trị

Ban giám đốc xem báo cáo về tiến độ, tồn kho, tiêu hao vật tư, giá thành từ cùng một nguồn dữ liệu, rồi điều chỉnh kế hoạch và giá bán.

5. Các bài toán Workit giải quyết cho doanh nghiệp bao bì

Mỗi bài toán dưới đây đi theo thứ tự vấn đề, cách hỗ trợ, giá trị. Giá trị chỉ nêu ở mức định tính, vì mức cải thiện thực tế còn tùy hiện trạng và cách triển khai của từng doanh nghiệp.

Sai lệch tồn kho

Vấn đề: Số liệu sổ sách khác thực tế vì ghi chép chậm, nhập xuất không gắn với chứng từ sản xuất.

Cách Workit hỗ trợ: Nhập, xuất, chuyển kho và kiểm kê được ghi nhận trong phân hệ kho, gắn với đơn mua và lệnh sản xuất.

Giá trị: Mỗi biến động tồn kho có chứng từ và nguồn gốc, nên khi có chênh lệch thì tìm nguyên nhân dễ hơn.

Thiếu nguyên liệu

Vấn đề: Xưởng phát hiện thiếu giấy hoặc màng khi đã sắp chạy máy, phải dừng chờ hoặc mua gấp với giá cao.

Cách Workit hỗ trợ: Kế hoạch sản xuất, BOM và tồn kho nằm cùng hệ thống, cho phép đối chiếu nhu cầu với vật tư sẵn có trước khi phát lệnh.

Giá trị: Bộ phận mua hàng có thông tin sớm hơn để đặt hàng.

Sản xuất chậm tiến độ

Vấn đề: Lệnh sản xuất trễ nhưng chỉ bị phát hiện khi gần đến hạn giao.

Cách Workit hỗ trợ: Trạng thái lệnh và tiến độ thực hiện được theo dõi trong hệ thống.

Giá trị: Quản lý có thể điều chỉnh kế hoạch, hoặc báo khách hàng sớm hơn.

Khó kiểm soát định mức

Vấn đề: Mỗi bộ phận dùng một bộ định mức, và định mức cũ không được cập nhật khi cấu trúc sản phẩm thay đổi.

Cách Workit hỗ trợ: BOM/định mức được khai báo và quản lý tại một chỗ, làm căn cứ chung cho kế hoạch, xuất kho và giá thành.

Giá trị: Có cơ sở đối chiếu giữa định mức và tiêu hao thực tế để phát hiện chênh lệch bất thường.

Không biết chi phí thực tế

Vấn đề: Giá thành chỉ được ước tính, và kết quả lãi lỗ của đơn hàng thường chỉ biết sau khi đã giao.

Cách Workit hỗ trợ: Chi phí vật tư, nhân công và các chi phí khác được tập hợp theo lệnh sản xuất hoặc sản phẩm trong phân hệ tài chính - kế toán.

Giá trị: Ban lãnh đạo có thêm dữ liệu khi định giá và khi xét những đơn có biên lợi nhuận thấp.

Khó truy xuất lịch sử sản xuất

Vấn đề: Khách phản hồi về một lô hàng, doanh nghiệp phải lục lại chứng từ rất lâu mới biết lô đó dùng vật tư nào, sản xuất ngày nào.

Cách Workit hỗ trợ: Lệnh sản xuất, phiếu xuất vật tư và phiếu nhập thành phẩm được lưu liên kết với nhau trong hệ thống.

Giá trị: Tra cứu và giải trình với khách nhanh hơn, điều này càng cần với bao bì thực phẩm.

Dữ liệu kho, sản xuất, kế toán không đồng bộ

Vấn đề: Ba bộ phận giữ ba bộ số liệu, cuối tháng mất nhiều ngày đối chiếu.

Cách Workit hỗ trợ: Các phân hệ dùng chung dữ liệu. Nghiệp vụ ở kho và sản xuất là đầu vào cho hạch toán.

Giá trị: Ít phải nhập liệu lặp lại, và số liệu giữa các bộ phận cùng một nguồn.

6. Lợi ích khi ứng dụng Workit vào quản lý sản xuất bao bì

Kiểm soát sản xuất

Kế hoạch, lệnh sản xuất và tiến độ nằm trong một hệ thống. Phòng kế hoạch, quản đốc và kinh doanh cùng biết đơn nào đang ở đâu, khỏi hỏi qua điện thoại hay nhóm chat.

Kiểm soát nguyên vật liệu và kho

Danh mục vật tư được chuẩn hóa, tồn kho gắn với chứng từ, định mức là cơ sở để xuất vật tư. Kho và mua hàng làm việc theo nhu cầu thực từ kế hoạch.

Kiểm soát chi phí và giá thành

Chi phí được tập hợp theo lệnh sản xuất hoặc sản phẩm. Kế toán và ban giám đốc có thể so giá thành thực tế với kế hoạch rồi chỉnh chính sách giá.

Minh bạch dữ liệu và nâng cao năng lực quản trị

Dữ liệu thống nhất thì báo cáo không còn phụ thuộc vào việc ai tổng hợp và tổng hợp lúc nào. Doanh nghiệp đang mở rộng cũng có nền để thêm xưởng, thêm dây chuyền hoặc nối thêm hệ thống mà không phải làm lại từ đầu.

Lưu ý: các lợi ích trên mô tả khả năng của hệ thống. Mức cải thiện thực tế về phế liệu, thời gian lập kế hoạch hay sai lệch tồn kho cần được đo trước và sau triển khai tại từng doanh nghiệp. Workit không đưa ra con số cam kết chung khi chưa có dữ liệu xác thực.

7. Doanh nghiệp bao bì nào nên sử dụng Workit?

Về quy mô, Workit hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ đã có nhiều đơn hàng, nhiều bộ phận, và bắt đầu thấy Excel không theo kịp. Doanh nghiệp rất nhỏ, quy trình đơn giản, chỉ vài đơn mỗi tuần thì có thể chưa cần một hệ thống ERP đầy đủ.

Về đặc điểm vận hành, những dấu hiệu sau cho thấy nên cân nhắc:

  • Đơn hàng nhiều mã, nhiều quy cách, thay đổi thường xuyên.
  • Định mức vật tư phức tạp, phế liệu chiếm tỷ trọng đáng kể trong chi phí.
  • Kho nguyên vật liệu và thành phẩm hay lệch số liệu với sổ sách.
  • Kế toán không tính được giá thành theo từng đơn hoặc từng mã hàng.
  • Ban lãnh đạo muốn có báo cáo nhanh, không muốn chờ tổng hợp từ nhiều file.
  • Doanh nghiệp có nhiều xưởng hoặc nhiều kho cần quản lý chung.

Về loại hình, doanh nghiệp bao bì giấy, carton, nhựa, bao bì mềm, bao bì thực phẩm và bao bì công nghiệp đều phải quản lý vật tư, định mức và giá thành. Chỗ khác nhau nằm ở công đoạn và đơn vị tính, và phần này cần được khảo sát khi triển khai.

Cũng có trường hợp chưa nên triển khai ngay. Nếu quy trình chưa chuẩn hóa, danh mục vật tư chưa có mã rõ ràng, hoặc ban lãnh đạo chưa thống nhất mục tiêu, hãy làm rõ những điểm này trước. Phần mềm không thay thế được việc chuẩn hóa quy trình.

8. Kinh nghiệm lựa chọn phần mềm quản lý sản xuất bao bì

Checklist dưới đây dùng được cho mọi giải pháp, kể cả Workit.

  1. Có phù hợp quy trình thực tế không? Hãy yêu cầu nhà cung cấp chạy thử trên dữ liệu và quy trình của chính nhà máy bạn, đừng chỉ xem demo mẫu.
  2. Có quản lý BOM/định mức không? Kiểm tra cách khai báo sản phẩm nhiều lớp, nhiều cấu trúc, và cách xử lý khi định mức thay đổi theo thời gian.
  3. Có quản lý nguyên vật liệu không? Xem cách quản lý vật tư theo quy cách, khổ, lô, nhiều đơn vị tính.
  4. Có lập kế hoạch sản xuất không? Hỏi rõ phần mềm chỉ ghi nhận kế hoạch, hay còn tính nhu cầu vật tư và đối chiếu năng lực.
  5. Có quản lý kho không? Kiểm tra nhập xuất theo lệnh sản xuất, kiểm kê, nhiều kho.
  6. Có tính giá thành không? Hỏi phương pháp tính, cách phân bổ chi phí chung và phế liệu.
  7. Có kết nối kế toán không? Xem kế toán nằm trong cùng hệ thống hay phải đồng bộ sang phần mềm khác.
  8. Có khả năng tích hợp API không? Điều này đặc biệt cần nếu bạn đang dùng CRM, POS, phần mềm bán hàng hoặc thiết bị tại xưởng.
  9. Có báo cáo quản trị không? Xem báo cáo có sẵn, khả năng tùy chỉnh và việc phân quyền truy cập.
  10. Triển khai và mở rộng thế nào? Hỏi về lộ trình triển khai, đào tạo, hỗ trợ sau triển khai và chi phí khi thêm người dùng hoặc phân hệ.

Nên mời người dùng thực tế (kế hoạch, kho, kế toán, quản đốc) tham gia buổi đánh giá. Họ là những người nhìn ra chỗ phần mềm lệch với quy trình hằng ngày.

9. FAQ - Câu hỏi thường gặp

Phần mềm quản lý sản xuất bao bì là gì?

Là hệ thống giúp nhà máy bao bì quản lý tập trung nguyên vật liệu, định mức (BOM), kế hoạch và lệnh sản xuất, kho, mua hàng, giá thành và báo cáo trên cùng một nguồn dữ liệu.

Workit có hỗ trợ tính giá thành sản xuất không?

Workit có phân hệ tài chính - kế toán cùng dữ liệu sản xuất và kho để phục vụ tính giá thành. Phương pháp tính và phân bổ cụ thể sẽ được trao đổi khi khảo sát.

Workit có kết nối với phần mềm khác không?

Có, qua API khi doanh nghiệp cần.

Doanh nghiệp nào phù hợp với Workit?

Doanh nghiệp sản xuất bao bì giấy, carton, nhựa, bao bì mềm hoặc bao bì công nghiệp có nhiều đơn hàng, định mức vật tư phức tạp và nhu cầu quản trị tập trung. Nên khảo sát quy trình trước khi quyết định.

10. Kết luận

Quản lý sản xuất bao bì khó vì vật tư nhiều quy cách, định mức phức tạp, đơn hàng biến động và biên lợi nhuận mỏng. Khi dữ liệu nằm rải rác, mỗi quyết định về kế hoạch, mua hàng hay giá bán đều dựa trên thông tin chậm hoặc chưa đủ. Một hệ thống ERP đưa kế hoạch, vật tư, kho, sản xuất và giá thành về cùng một nguồn dữ liệu.

Workit ERP có các phân hệ cần cho doanh nghiệp sản xuất, từ sản xuất, kho, BOM, mua hàng đến kế toán và báo cáo quản trị, và kết nối được với hệ thống bên ngoài qua API. Mức độ phù hợp với từng nhà máy chỉ đánh giá được sau khi khảo sát quy trình thực tế.

Đăng ký tư vấn Workit để được trao đổi về bài toán quản lý sản xuất và xây dựng giải pháp phù hợp với doanh nghiệp.

Đăng ký dùng thử và demo Workit: TẠI ĐÂY

CÔNG TY CỔ PHẦN WORKIT

Hotline: 1900 633 041 | 0375902332 (Ms Hạnh)

Email: info@workit.vn

Địa chỉ: Phòng 02.12, Tòa nhà Newton Residence, 38 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam