1. Đặc thù và khó khăn trong quản lý sản xuất ngành thực phẩm

Sản xuất thực phẩm khác các ngành khác ở một điểm là nguyên liệu đầu vào không ổn định theo thời gian. Một mẻ bột mì hôm nay có độ ẩm khác mẻ tuần trước. Một lô thịt nhập về có thể chỉ còn hạn sử dụng vài ngày. Sai lệch trong khâu cân đong định lượng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm, và điều này kéo theo một loạt yêu cầu quản trị mà doanh nghiệp thực phẩm phải đáp ứng, dù quy mô lớn hay nhỏ.

Nguyên vật liệu trong ngành thực phẩm vừa đa dạng vừa có hạn sử dụng. Một doanh nghiệp chế biến thực phẩm thường quản lý hàng trăm mã, từ nguyên liệu chính, phụ gia, gia vị đến bao bì, và phần lớn trong số đó cần điều kiện bảo quản riêng về nhiệt độ, độ ẩm, cùng nguyên tắc xuất dùng ưu tiên lô nhập trước hoặc lô hết hạn trước.

Công thức sản phẩm và BOM trong ngành thực phẩm không cố định. Công thức thường đi kèm tỷ lệ phối trộn cụ thể, có thể điều chỉnh theo mùa vụ nguyên liệu hoặc yêu cầu khách hàng, và cần liên kết chặt với định mức nguyên vật liệu (BOM) để tính toán lượng nguyên liệu cần cấp phát cho từng lệnh sản xuất.

Hao hụt là điều gần như không tránh khỏi trong sản xuất thực phẩm, do bay hơi, do cắt gọt, do quá trình chế biến nhiệt. Doanh nghiệp cần một cơ chế theo dõi tỷ lệ hao hụt thực tế so với định mức, cùng tỷ lệ thu hồi (yield), để kiểm soát chi phí.

Kiểm soát chất lượng cần diễn ra ở nhiều điểm trong quy trình, không chỉ một lần. Từ khâu nhận hàng, trong quá trình sản xuất, đến khi đóng gói, mỗi công đoạn đều có thể cần một điểm kiểm tra riêng.

Truy xuất nguồn gốc là yêu cầu bắt buộc khi xảy ra sự cố chất lượng. Doanh nghiệp cần xác định nhanh lô thành phẩm nào bị ảnh hưởng, sử dụng nguyên liệu từ lô nào, nhập từ nhà cung cấp nào. Đây không chỉ là yêu cầu quản trị nội bộ mà còn liên quan đến quy định pháp lý về an toàn thực phẩm.

Giá thành cần được tính theo sản phẩm, lô hoặc mẻ thay vì áp một con số chung. Chi phí nguyên vật liệu, nhân công và chi phí sản xuất chung cần được phân bổ chính xác để doanh nghiệp biết giá thành thực tế của từng sản phẩm, thay vì chỉ ước tính theo định mức lý thuyết.

Quy trình sản xuất thực phẩm thường trải qua nhiều công đoạn nối tiếp: sơ chế, phối trộn, gia nhiệt, đóng gói. Mỗi công đoạn có thể phát sinh bán thành phẩm cần theo dõi riêng.

Khó khăn khi quản lý bằng Excel hoặc phương pháp thủ công

VẤN ĐỀNGUYÊN NHÂNHỆ QUẢ
Dữ liệu phân tánMỗi bộ phận (kho, sản xuất, kế toán) dùng file Excel riêng, không đồng bộBan lãnh đạo không có góc nhìn tổng thể theo thời gian thực
Khó quản lý tồn khoNhập liệu thủ công, cập nhật không tức thờiTồn kho trên sổ sách lệch với thực tế, dẫn đến thiếu hụt hoặc tồn đọng
Khó kiểm soát hạn sử dụngKhông có cơ chế cảnh báo tự động theo lôNguyên liệu cận hạn hoặc hết hạn vẫn được đưa vào sản xuất, hoặc bị bỏ phí
Khó theo dõi Batch/LotGán và tra cứu mã lô thực hiện thủ công trên nhiều fileMất nhiều thời gian khi cần truy vết, dễ nhầm lẫn giữa các lô
Sai lệch định mứcĐịnh mức lưu trong file tĩnh, không cập nhật theo thực tế sản xuấtChi phí nguyên liệu thực tế cao hơn kế hoạch mà không rõ nguyên nhân
Khó kiểm soát hao hụtKhông ghi nhận hao hụt theo từng lệnh sản xuất một cách hệ thốngHao hụt tích lũy âm thầm, ảnh hưởng đến giá thành và lợi nhuận
Khó theo dõi tiến độ sản xuấtCập nhật tiến độ qua báo cáo giấy hoặc trao đổi miệngQuyết định điều phối sản xuất chậm hơn thực tế đang diễn ra
Khó truy xuất nguồn gốcThông tin lô nguyên liệu và lô thành phẩm nằm rải rác ở nhiều sổ sáchKhi cần thu hồi sản phẩm hoặc giải trình với khách hàng, thời gian xử lý kéo dài
Khó tính giá thành thực tếChi phí không được ghi nhận theo lô/mẻ một cách nhất quánGiá thành chỉ mang tính ước lượng, không phản ánh đúng hiệu quả sản xuất
Khó đối chiếu kho - sản xuất - kế toánBa bộ phận dùng ba hệ thống hoặc ba file khác nhauCuối kỳ tốn nhiều thời gian đối chiếu, số liệu vẫn có thể sai lệch
Báo cáo chậmTổng hợp dữ liệu thủ công từ nhiều nguồnBan lãnh đạo ra quyết định dựa trên số liệu của kỳ trước, không phải hiện tại
Phụ thuộc nhập liệu thủ côngKhông có kết nối tự động giữa các khâu nghiệp vụRủi ro sai sót do con người tăng theo quy mô hoạt động
Những vấn đề này không tách rời nhau. Sai lệch định mức kéo theo tính giá thành không chính xác. Khó theo dõi tồn kho kéo theo khó kiểm soát hạn sử dụng. Khi quy mô sản xuất vượt qua một ngưỡng nhất định, nhiều doanh nghiệp thực phẩm bắt đầu tìm các phần mềm quản lý sản xuất chuyên biệt thay vì tiếp tục vận hành trên Excel.

2. Phần mềm quản lý sản xuất ngành thực phẩm cần có những tính năng gì?

Quản lý nguyên vật liệu: Doanh nghiệp cần theo dõi chính xác lượng nguyên liệu nhập, xuất, tồn tại mọi thời điểm, với mã nguyên vật liệu chuẩn hóa và phân loại theo kho. Phần mềm ghi nhận từng giao dịch ngay khi phát sinh thay vì tổng hợp cuối kỳ, và với nguyên liệu cần quản lý theo lô, cho phép gán mã lô ngay từ khâu nhập kho. Nhờ đó, bộ phận mua hàng và sản xuất luôn có số liệu tồn kho khớp với thực tế, giảm tình trạng đặt hàng thừa hoặc thiếu.

Quản lý kho và hạn sử dụng: Doanh nghiệp cần biết chính xác nguyên liệu nào sắp hết hạn, ở kho nào, số lượng bao nhiêu. Thông tin hạn sử dụng được lưu gắn với từng lô, và khi phù hợp với nghiệp vụ, hệ thống áp dụng nguyên tắc xuất kho FIFO (nhập trước xuất trước) hoặc FEFO (hết hạn trước xuất trước) để giảm rủi ro nguyên liệu hết hạn còn tồn kho hoặc bị dùng nhầm.

Quản lý công thức, BOM và định mức: Công thức sản phẩm và định mức nguyên vật liệu cần được chuẩn hóa ở một nơi để tham chiếu khi lập lệnh sản xuất. Phần mềm cho phép khai báo BOM theo từng sản phẩm, kèm tỷ lệ hao hụt và tỷ lệ thu hồi dự kiến, để khi lập lệnh, hệ thống tự tính ra lượng nguyên liệu cần cấp phát dựa trên sản lượng kế hoạch thay vì tính tay từng lần.

Quản lý lệnh sản xuất: Lệnh sản xuất cần được theo dõi từ lúc lập kế hoạch đến khi hoàn thành: cấp phát nguyên vật liệu theo lệnh, ghi nhận tiến độ theo từng công đoạn, cập nhật sản lượng thực tế khi hoàn tất. Bộ phận điều hành sản xuất nhờ đó nắm được tình trạng từng lệnh theo thời gian thực, thay vì chờ báo cáo cuối ca hoặc cuối ngày.

Quản lý chất lượng: Cần có điểm kiểm tra ở nhiều khâu: khi nhận nguyên liệu, trong quá trình sản xuất, và khi thành phẩm hoàn tất. Kết quả kiểm tra được ghi nhận gắn với từng lô, lô không đạt được đánh dấu để cách ly khỏi luồng sản xuất hoặc phân phối tiếp theo nhằm giúp doanh nghiệp phát hiện vấn đề chất lượng sớm hơn, trước khi sản phẩm lỗi lan sang các lô kế tiếp.

Truy xuất nguồn gốc: Mối liên hệ dữ liệu cần được duy trì thông tin xuyên suốt nhằm giúp doanh nghiệp có thể tra cứu ngược từ một lô thành phẩm cụ thể để biết nó được sản xuất từ những lô nguyên liệu nào, nhập từ nhà cung cấp nào giúp phục vụ cả kiểm soát nội bộ lẫn giải trình khi cần.

Tính giá thành: Mối quan hệ cơ bản là:

Nguyên vật liệu + nhân công + chi phí liên quan → Sản xuất → Thành phẩm → Giá thành

Doanh nghiệp cần biết giá thành thực tế, không chỉ giá thành kế hoạch. Phần mềm tập hợp chi phí nguyên vật liệu thực tế xuất dùng, chi phí nhân công và các chi phí sản xuất chung liên quan, phân bổ vào thành phẩm theo phương pháp phù hợp với đặc thù doanh nghiệp. Ban lãnh đạo nhờ đó có cơ sở đánh giá sản phẩm nào đang sinh lời, sản phẩm nào cần xem lại định mức hoặc quy trình.

Báo cáo quản trị: Nhóm báo cáo quan trọng nhất gồm báo cáo tồn kho, báo cáo sản xuất, báo cáo nguyên vật liệu, báo cáo chi phí, báo cáo giá thành và các báo cáo quản trị tổng hợp. Khi dữ liệu được ghi nhận liên tục từ các khâu nghiệp vụ, những báo cáo này có thể xuất theo thời gian thực thay vì tổng hợp thủ công vào cuối kỳ.

3. Phần mềm quản lý sản xuất thực phẩm Workit

Workit là nền tảng ERP do Công ty Cổ phần Workit cung cấp với nhiều phân hệ trên một nền tảng như: Tài chính - Kế toán (sổ sách kế toán, công nợ, ghi nhận chi phí sản xuất), Kho (nhập xuất tồn, theo dõi lô và hạn sử dụng, quản lý nhiều kho), Sản xuất (lập lệnh sản xuất, quản lý BOM/công thức, theo dõi tiến độ và sản lượng), Mua hàng (yêu cầu mua hàng, đơn mua hàng, liên kết với nhập kho), Bảo trì, sửa chữa - CMMS (quản lý tài sản, thiết bị sản xuất, lịch bảo trì), Nhân sự (quản lý nhân sự, phục vụ tính chi phí nhân công khi cần), và Tích hợp hệ thống (kết nối dữ liệu với hệ thống bên ngoài qua API).

Giá trị của việc dùng một nền tảng ERP thay vì các công cụ rời rạc nằm ở khả năng liên kết dữ liệu giữa các phân hệ đó. Khi bộ phận mua hàng tạo đơn mua, dữ liệu đó sẵn sàng cho bộ phận kho khi hàng về. Khi bộ phận sản xuất xuất nguyên liệu và ghi nhận sản lượng, dữ liệu chuyển tiếp sang tính giá thành và hạch toán kế toán mà không cần nhập lại thủ công. Với chuỗi liên kết mua hàng, kho, sản xuất, thành phẩm, giá thành, kế toán được duy trì trong một hệ thống, ban lãnh đạo doanh nghiệp thực phẩm có góc nhìn xuyên suốt về hoạt động sản xuất thay vì tổng hợp số liệu từ nhiều file và nhiều bộ phận riêng lẻ mỗi khi cần ra quyết định.

Phần mềm quản lý sản xuất Workit

3.1. Quy trình quản lý sản xuất thực phẩm trên Workit

Quy trình sản xuất trong một doanh nghiệp thực phẩm, khi được số hóa, thường đi theo trình tự:

Nhu cầu sản xuất → Lập kế hoạch → Kiểm tra tồn kho → Mua hàng → Nhập kho → Kiểm tra nguyên liệu → Lập lệnh sản xuất → Xuất nguyên vật liệu → Sản xuất → Ghi nhận sản lượng/hao hụt → Nhập kho thành phẩm → Tính giá thành → Báo cáo

Nhu cầu sản xuất phát sinh từ đơn hàng hoặc kế hoạch theo dự báo. Bộ phận kế hoạch xác định sản lượng cần sản xuất, đối chiếu với tồn kho nguyên liệu hiện có, và nếu thiếu hụt thì tạo yêu cầu mua hàng. Khi hàng về, quy trình nhập kho diễn ra kèm kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào. Có nguyên liệu rồi, lệnh sản xuất được lập dựa trên BOM và định mức đã khai báo, nguyên vật liệu xuất kho theo lệnh, sản xuất diễn ra qua các công đoạn, sản lượng thực tế và hao hụt phát sinh được ghi lại. Thành phẩm hoàn thành nhập kho, gắn mã lô riêng để phục vụ truy xuất nguồn gốc về sau. Cuối cùng, chi phí nguyên vật liệu, nhân công và chi phí liên quan được tập hợp để tính giá thành cho lô sản xuất, và toàn bộ dữ liệu này trở thành đầu vào cho báo cáo quản trị.

Quy trình quản lý sản xuất thực phẩm Workit

Điều quan trọng nằm ở cách dữ liệu liên kết giữa các khâu:

Mua hàng → Kho → Sản xuất → Thành phẩm → Tính giá thành → Tài chính & Kế toán

Khi một giao dịch phát sinh ở một khâu, ví dụ nhập kho nguyên liệu, thông tin đó được phản ánh ngay vào tồn kho, sẵn sàng để bộ phận sản xuất tham chiếu khi lập lệnh. Khi lệnh sản xuất hoàn thành, dữ liệu sản lượng và chi phí chuyển tiếp sang khâu tính giá thành và kế toán mà không cần nhập lại từ đầu.

3.2. Quản lý nguyên vật liệu, sản xuất và giá thành trên Workit

Ba mảng này thường là mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp thực phẩm khi đánh giá một phần mềm quản lý sản xuất.

Với nguyên vật liệu, Workit quản lý theo mã hóa chuẩn, phân loại theo kho, và khi phù hợp với đặc thù nguyên liệu, theo lô. Hệ thống theo dõi nhập, xuất, tồn theo thời gian thực, giúp bộ phận sản xuất nắm được nguyên liệu nào sẵn có trước khi lập lệnh. Nhu cầu sản xuất được đối chiếu với tồn kho hiện tại, và dữ liệu mua hàng liên kết trực tiếp với dữ liệu sản xuất, khi thiếu nguyên liệu, yêu cầu mua hàng có thể được tạo dựa trên số liệu tồn kho và định mức thực tế, thay vì ước lượng thủ công.

Với sản xuất, lệnh sản xuất trên Workit ghi nhận nguyên vật liệu sử dụng theo định mức đã khai báo, đồng thời cho phép cập nhật sản lượng thực tế và hao hụt phát sinh trong quá trình sản xuất. Tiến độ từng lệnh được theo dõi qua các công đoạn, và khi hoàn thành, thành phẩm nhập kho với thông tin lô đầy đủ.

Với giá thành, mối quan hệ giữa các yếu tố chi phí được duy trì xuyên suốt: nguyên vật liệu cộng nhân công cộng chi phí liên quan, qua sản xuất, ra thành phẩm, thành giá thành. Việc liên kết dữ liệu sản xuất với tài chính - kế toán đóng vai trò quan trọng ở đây. Chi phí nguyên vật liệu thực tế xuất dùng cho từng lệnh sản xuất được chuyển thẳng sang bộ phận kế toán để tính giá thành, thay vì phải đối chiếu thủ công giữa hai bộ phận vào cuối kỳ. Nhờ vậy, doanh nghiệp có cơ sở dữ liệu gần với thực tế hơn để theo dõi chi phí sản xuất theo từng lô hoặc từng sản phẩm.

3.3. Lợi ích khi sử dụng phần mềm quản lý sản xuất Workit

Khi triển khai một hệ thống quản lý sản xuất tập trung, doanh nghiệp thực phẩm có thể kỳ vọng những thay đổi sau trong cách vận hành: dữ liệu tập trung tại một hệ thống thay vì phân tán trên nhiều file Excel của từng bộ phận; nguyên vật liệu được kiểm soát chặt hơn từ khâu nhập kho đến khi xuất dùng cho sản xuất; tồn kho cập nhật theo thời gian thực, giảm chênh lệch giữa số liệu hệ thống và thực tế; định mức nguyên vật liệu nhất quán qua các lệnh sản xuất thay vì mỗi lần tính tay có thể sai khác; tiến độ sản xuất theo dõi liên tục để điều phối kịp thời khi có phát sinh.

Hao hụt được ghi nhận theo từng lệnh sản xuất, làm cơ sở rà soát định mức khi cần. Giá thành dựa trên dữ liệu thực tế đã ghi nhận, thay vì ước lượng theo định mức lý thuyết. Dữ liệu giữa các phòng ban mua hàng, kho, sản xuất, kế toán,... được liên kết giúp giảm khối lượng đối chiếu thủ công. Báo cáo quản trị có thể xuất theo thời gian thực từ dữ liệu vận hành, hỗ trợ ra quyết định nhanh hơn. Doanh nghiệp giảm dần sự phụ thuộc vào Excel cho các nghiệp vụ lặp lại hàng ngày, và việc ra quyết định dựa trên dữ liệu vận hành thực tế thay vì số liệu tổng hợp trễ theo kỳ báo cáo.

4. Doanh nghiệp nào nên sử dụng phần mềm quản lý sản xuất thực phẩm?

Phần mềm quản lý sản xuất thực phẩm phù hợp với nhà máy sản xuất thực phẩm có quy trình nhiều công đoạn, doanh nghiệp chế biến thực phẩm (thủy sản, thịt, rau củ), doanh nghiệp sản xuất thực phẩm đóng gói, sản xuất đồ uống, sản xuất bánh kẹo, sản xuất gia vị, và sản xuất thực phẩm đông lạnh.

Phần mềm cũng phù hợp với doanh nghiệp có số lượng SKU lớn khó kiểm soát thủ công, doanh nghiệp dùng nhiều loại nguyên vật liệu trong cùng một quy trình, doanh nghiệp đang quản lý bằng Excel và bắt đầu gặp giới hạn khi mở rộng quy mô, hoặc doanh nghiệp đang có kế hoạch triển khai ERP để đồng bộ dữ liệu giữa các bộ phận.

Mức độ phù hợp cụ thể còn phụ thuộc vào quy mô, số lượng SKU và độ phức tạp trong quy trình sản xuất của từng doanh nghiệp.

5. Tiêu chí lựa chọn phần mềm quản lý sản xuất ngành thực phẩm và vì sao nên lựa chọn Workit?

Checklist tiêu chí lựa chọn:

  1. Khả năng quản lý nguyên vật liệu theo mã hóa và theo kho
  2. Khả năng quản lý kho, bao gồm theo dõi hạn sử dụng
  3. Khả năng quản lý BOM/công thức sản phẩm
  4. Khả năng quản lý định mức nguyên vật liệu
  5. Khả năng lập và theo dõi lệnh sản xuất
  6. Khả năng theo dõi sản lượng thực tế
  7. Khả năng theo dõi hao hụt theo từng lệnh sản xuất
  8. Khả năng quản lý Batch/Lot, nếu doanh nghiệp có nhu cầu truy xuất theo lô
  9. Khả năng quản lý chất lượng ở các điểm kiểm tra
  10. Khả năng tính giá thành theo sản phẩm/lô/mẻ
  11. Khả năng xuất báo cáo quản trị
  12. Khả năng tích hợp với hệ thống bên ngoài
  13. Khả năng mở rộng khi quy mô doanh nghiệp tăng
  14. Khả năng triển khai và hỗ trợ sau triển khai

6. Vì sao doanh nghiệp thực phẩm nên lựa chọn Workit?

Workit tiếp cận bài toán quản lý sản xuất thực phẩm từ góc độ quản trị tập trung, nơi dữ liệu mua hàng, kho, sản xuất, tài chính - kế toán, nhân sự và tài sản/bảo trì cùng nằm trong một nền tảng thay vì các hệ thống rời rạc. Với doanh nghiệp thực phẩm, điều này có ý nghĩa cụ thể: khi lệnh sản xuất hoàn thành, dữ liệu sản lượng và chi phí không cần nhập lại thủ công sang kế toán; khi tồn kho nguyên liệu xuống thấp, bộ phận mua hàng thấy số liệu ngay trên cùng hệ thống.

Với phân hệ Kho theo dõi lô và hạn sử dụng. Phân hệ sản xuất cho phép khai báo công thức, định mức, và quản lý lệnh sản xuất theo quy trình nhiều công đoạn. Phân hệ mua hàng liên kết trực tiếp với nhu cầu phát sinh từ sản xuất và tồn kho. Phân hệ bảo trì sửa chữa theo dõi thiết bị sản xuất và lịch bảo trì, giảm rủi ro gián đoạn do máy móc hỏng ngoài kế hoạch. Phân hệ nhân sự phục vụ quản lý nhân sự và có thể liên kết với chi phí nhân công trong tính giá thành khi doanh nghiệp cần.

7. FAQ - Câu hỏi thường gặp

Phần mềm quản lý sản xuất ngành thực phẩm là gì?

Đây là hệ thống giúp doanh nghiệp quản lý toàn bộ quy trình sản xuất thực phẩm, từ nguyên vật liệu, công thức, lệnh sản xuất đến thành phẩm và giá thành. Nó thay thế cách quản lý thủ công bằng Excel bằng dữ liệu tập trung, cập nhật theo thời gian thực, giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt hơn từng khâu trong chuỗi sản xuất.

Vì sao doanh nghiệp thực phẩm cần phần mềm quản lý sản xuất?

Sản xuất thực phẩm có đặc thù nguyên liệu dễ hỏng, cần theo dõi hạn sử dụng và lô, cùng yêu cầu truy xuất nguồn gốc khi có sự cố chất lượng. Quản lý thủ công dễ dẫn đến sai lệch định mức, khó kiểm soát hao hụt, báo cáo chậm. Phần mềm chuyên biệt xử lý những đặc thù này một cách hệ thống.

Phần mềm quản lý sản xuất thực phẩm có phù hợp với doanh nghiệp chế biến thực phẩm không?

Có, doanh nghiệp chế biến thực phẩm là một trong những nhóm phù hợp nhất, do nguyên liệu tươi sống, hạn sử dụng ngắn và yêu cầu truy xuất nguồn gốc cao. Ngành thực phẩm còn bao gồm nhiều nhóm khác như đồ uống, bánh kẹo, gia vị, thực phẩm đông lạnh, cũng có nhu cầu tương tự.

Workit có thể tích hợp với hệ thống khác không?

Có. Workit cung cấp lớp Integration/API cho phép kết nối dữ liệu với hệ thống bên ngoài như POS hoặc CRM khi doanh nghiệp có nhu cầu.

Workit phù hợp với những doanh nghiệp thực phẩm nào?

Workit phù hợp với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến thực phẩm có nhu cầu quản lý nguyên vật liệu, định mức, lệnh sản xuất và giá thành một cách tập trung, đặc biệt là doanh nghiệp đang quản lý bằng Excel và bắt đầu gặp giới hạn khi mở rộng quy mô hoặc số lượng SKU.

8. Kết luận

Sản xuất thực phẩm đặt ra những yêu cầu quản trị riêng: theo dõi hạn sử dụng, quản lý theo lô, kiểm soát định mức, truy xuất nguồn gốc, tính giá thành theo từng mẻ sản xuất. Khi những yêu cầu này được xử lý bằng Excel hoặc phương pháp thủ công, doanh nghiệp thường gặp tình trạng dữ liệu phân tán, sai lệch định mức, báo cáo chậm so với thực tế vận hành.

Phần mềm quản lý sản xuất Workit, hoặc rộng hơn là một nền tảng ERP, giải quyết những vấn đề này bằng cách liên kết dữ liệu giữa mua hàng, kho, sản xuất và kế toán trong một hệ thống thống nhất. Doanh nghiệp thực phẩm có thể quản lý nguyên vật liệu, công thức sản phẩm, lệnh sản xuất, chất lượng và giá thành trên cùng một nền tảng, đồng thời có thể mở rộng kết nối với các hệ thống bên ngoài như POS hoặc CRM khi cần thông qua Integration/API.

Đăng ký tư vấn Workit để tìm hiểu giải pháp quản lý sản xuất phù hợp với doanh nghiệp thực phẩm của bạn.

Đăng ký dùng thử và demo Workit: TẠI ĐÂY

CÔNG TY CỔ PHẦN WORKIT

Hotline: 1900 633 041 | 0375902332 (Ms Hạnh)

Email: info@workit.vn

Địa chỉ: Phòng 02.12, Tòa nhà Newton Residence, 38 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam