Đối với các công ty sản xuất cơ khí, nếu các dữ liệu nằm rải rác trên nhiều file Excel hoặc nhiều phần mềm không liên kết, doanh nghiệp thường khó theo dõi tiến độ từng đơn hàng, khó kiểm soát vật tư đã cấp phát, khó đối chiếu BOM với thực tế sản xuất, khó biết bán thành phẩm đang nằm ở công đoạn nào, và khó tính giá thành sát với chi phí thực tế. Đây không phải là vấn đề năng lực quản lý. Đó là vì Excel và các công cụ rời rạc không được sinh ra để xử lý một chuỗi nghiệp vụ nhiều lớp như vậy.

Bài viết dưới đây phân tích đặc thù quản lý sản xuất của ngành cơ khí chế tạo, những hạn chế khi vận hành thủ công, từ đó giới thiệu một trong những phần mềm quản lý sản xuất phổ biến và cho phép tùy chỉnh phù hợp với đặc thù ngành cơ khí, đó là phần mềm quản lý sản xuất Workit nhằm hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát quy trình này chặt chẽ hơn.

1. Những đặc thù trong quản lý sản xuất cơ khí chế tạo

1.1. Sản xuất theo đơn hàng và bản vẽ

Phần lớn doanh nghiệp cơ khí chế tạo sản xuất theo đơn đặt hàng cụ thể, dựa trên bản vẽ kỹ thuật do khách hàng cung cấp hoặc do bộ phận kỹ thuật thiết kế. Cùng một loại sản phẩm nhưng hai đơn hàng khác nhau có thể yêu cầu quy cách vật tư, dung sai và tiêu chuẩn kiểm tra không giống nhau. Vì vậy việc lập kế hoạch sản xuất khó áp dụng một khuôn mẫu cố định cho mọi lô hàng.

1.2. Quy trình sản xuất nhiều công đoạn

Một sản phẩm cơ khí thường đi qua nhiều công đoạn nối tiếp: cắt phôi, gia công CNC, tiện, phay, hàn, mài, sơn hoặc xử lý bề mặt, rồi lắp ráp. Mỗi công đoạn có thể do một tổ sản xuất hoặc một máy móc phụ trách, và công đoạn sau chỉ bắt đầu được khi công đoạn trước hoàn thành. Không theo dõi tiến độ theo từng bước, doanh nghiệp khó biết đơn hàng đang chậm ở đâu.

1.3. BOM và định mức vật tư phức tạp

BOM (bảng định mức nguyên vật liệu) trong ngành cơ khí thường có nhiều cấp. Một cụm chi tiết được lắp từ nhiều chi tiết nhỏ hơn, và mỗi chi tiết lại cần một tổ hợp vật tư cùng định mức hao hụt riêng. Với sản phẩm phức tạp, BOM có thể có ba đến bốn cấp lồng nhau. Hệ thống quản lý cần xử lý được cấu trúc phân cấp này, chứ không chỉ ghi nhận một danh sách vật tư phẳng.

1.4. Quản lý nhiều loại nguyên vật liệu

Vật tư ngành cơ khí đa dạng cả về chủng loại lẫn quy cách: thép tấm, thép ống, phôi đúc, phôi rèn, bulong, ốc vít, que hàn, sơn công nghiệp. Mỗi loại lại khác nhau về kích thước, mác vật liệu và đơn vị tính. Theo dõi tồn kho theo quy cách chi tiết, thay vì chỉ theo tên vật tư chung chung, là điều bắt buộc để tránh nhầm lẫn khi cấp phát cho sản xuất.

1.5. Quản lý bán thành phẩm

Giữa các công đoạn, sản phẩm tồn tại dưới dạng bán thành phẩm: phôi đã cắt nhưng chưa gia công, chi tiết đã tiện nhưng chưa hàn, cụm đã lắp nhưng chưa sơn. Thiếu cơ chế theo dõi theo từng công đoạn, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng không biết chính xác số lượng và vị trí của các chi tiết đang dở dang trong xưởng.

1.6. Chi phí gia công và tính giá thành

Giá thành một sản phẩm cơ khí gồm chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công theo từng công đoạn, chi phí khấu hao máy móc và các chi phí sản xuất chung khác. Vì có nhiều công đoạn và nhiều loại vật tư, phân bổ chi phí chính xác cho từng đơn hàng phức tạp hơn nhiều so với ngành chỉ sản xuất một công đoạn.

1.7. Quản lý máy móc và thiết bị

Máy CNC, máy tiện, máy phay, máy hàn, máy cắt là tài sản giá trị lớn, cần bảo trì định kỳ. Một lần dừng máy ngoài kế hoạch có thể kéo lùi tiến độ của cả một đơn hàng, nên theo dõi lịch sử vận hành và lịch bảo trì của từng thiết bị là một phần không thể tách rời khỏi quản lý sản xuất.

1.8. Kiểm soát chất lượng

Sản phẩm cơ khí thường phải đáp ứng dung sai kỹ thuật nghiêm ngặt. Kiểm tra chất lượng có thể diễn ra ở nhiều điểm: sau gia công, sau hàn, trước khi nhập kho thành phẩm. Kết quả kiểm tra cần được ghi nhận để truy xuất lại khi cần.

2. Những khó khăn khi quản lý sản xuất cơ khí bằng phương pháp thủ công

Khi doanh nghiệp cơ khí vận hành chủ yếu bằng Excel, sổ sách giấy tờ hoặc nhiều phần mềm rời rạc không kết nối với nhau, một số khó khăn thường lặp lại:

  • Dữ liệu sản xuất nằm rải rác trên nhiều file Excel do các bộ phận tự quản lý riêng, dẫn đến sai lệch khi tổng hợp.
  • Khó theo dõi tiến độ thực tế của từng đơn hàng, nhất là khi đơn hàng đang ở giữa chuỗi nhiều công đoạn.
  • Khó kiểm soát nguyên vật liệu đã cấp phát cho sản xuất so với định mức ban đầu.
  • BOM trên giấy không được cập nhật kịp thời, gây sai lệch giữa định mức lý thuyết và mức tiêu hao thực tế.
  • Khó theo dõi bán thành phẩm đang tồn ở công đoạn nào, dễ dẫn đến thất thoát hoặc nhầm lẫn.
  • Tính giá thành thực tế mất nhiều thời gian vì phải tổng hợp thủ công từ nhiều nguồn dữ liệu.
  • Khó xác định nguyên nhân cụ thể khi đơn hàng chậm tiến độ, vì thiếu dữ liệu chi tiết theo từng bước.
  • Tình trạng vận hành và lịch bảo trì máy móc thường bị bỏ ngỏ hoặc chỉ ghi chép rời rạc.
  • Báo cáo quản trị cần nhiều thời gian tổng hợp thủ công, làm chậm việc ra quyết định.
  • Dữ liệu giữa sản xuất, kho, mua hàng và kế toán không đồng bộ, mỗi bên nhìn một phiên bản khác nhau.

Những vấn đề này không xuất hiện cùng lúc ở mọi doanh nghiệp. Nhưng khi quy mô sản xuất tăng lên hoặc số lượng đơn hàng đồng thời nhiều hơn, độ phức tạp của việc quản lý thủ công thường tăng nhanh hơn khả năng kiểm soát của con người.

3. Phần mềm quản lý sản xuất ngành cơ khí là gì?

Phần mềm quản lý sản xuất ngành cơ khí là công cụ số hóa giúp doanh nghiệp lập kế hoạch, điều phối, theo dõi tiến độ và kiểm soát toàn bộ các công đoạn gia công, chế tạo cơ khí trên một hệ thống dữ liệu thống nhất. 

So với phần mềm quản lý kho đơn thuần, phạm vi của phần mềm quản lý sản xuất rộng hơn hẳn. Kho chỉ theo dõi nhập, xuất, tồn; quản lý sản xuất còn phải xử lý BOM, lệnh sản xuất, phân bổ chi phí theo công đoạn và theo dõi bán thành phẩm.

So với Excel, phần mềm quản lý sản xuất cho nhiều người cùng thao tác trên một nguồn dữ liệu thời gian thực, giảm rủi ro sai lệch do nhập liệu thủ công hay do mỗi người giữ một phiên bản file khác nhau.

Còn so với một hệ thống ERP tổng thể bao phủ toàn doanh nghiệp (tài chính, nhân sự, bán hàng...), phần mềm quản lý sản xuất tập trung vào nghiệp vụ vận hành nhà máy. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp chọn triển khai nghiệp vụ sản xuất như một phần trong nền tảng ERP, để dữ liệu sản xuất tự động kết nối với kho, mua hàng và kế toán mà không phải nhập lại từ đầu.

Phần mềm quản lý sản xuất chế tạo cơ khí là gì?

4. Những chức năng cần có trong phần mềm quản lý sản xuất ngành cơ khí

Một phần mềm quản lý sản xuất phù hợp với ngành cơ khí thường bao phủ các nghiệp vụ sau.

Quản lý đơn hàng sản xuất. Ghi nhận thông tin đơn hàng, sản phẩm, số lượng, thời hạn giao hàng và các yêu cầu kỹ thuật kèm theo, làm cơ sở lập kế hoạch sản xuất.

Lập kế hoạch sản xuất. Sắp xếp thứ tự và thời gian thực hiện các đơn hàng dựa trên năng lực sản xuất hiện có, tránh chồng chéo giữa các lệnh sản xuất trên cùng một dây chuyền hoặc máy móc.

Quản lý BOM và định mức. Xây dựng và lưu trữ cấu trúc BOM nhiều cấp, gắn với từng sản phẩm hoặc cụm chi tiết, làm căn cứ tính nhu cầu vật tư và tính giá thành.

Quản lý nguyên vật liệu. Theo dõi tồn kho vật tư theo quy cách, kích thước, mác vật liệu, đồng thời tính nhu cầu vật tư dựa trên BOM và kế hoạch sản xuất.

Quản lý lệnh sản xuất. Phát hành lệnh sản xuất từ kế hoạch, gắn với BOM tương ứng và theo dõi trạng thái thực hiện của từng lệnh.

Theo dõi tiến độ từng công đoạn. Ghi nhận trạng thái hoàn thành ở từng công đoạn, giúp xác định đơn hàng đang ở bước nào và có chậm tiến độ hay không.

Quản lý bán thành phẩm. Theo dõi số lượng và vị trí bán thành phẩm giữa các công đoạn, tránh thất thoát hoặc nhầm lẫn khi chuyển giao giữa các tổ sản xuất.

Quản lý kho. Quản lý nhập, xuất, tồn cho cả nguyên vật liệu và thành phẩm, kết nối trực tiếp với dữ liệu sản xuất.

Tính giá thành. Tổng hợp chi phí nguyên vật liệu, nhân công và chi phí sản xuất khác theo từng lệnh sản xuất, làm cơ sở tính giá thành sản phẩm.

Quản lý chất lượng. Ghi nhận kết quả kiểm tra chất lượng tại các điểm kiểm soát trong quy trình, hỗ trợ truy xuất khi cần.

Quản lý máy móc và bảo trì. Theo dõi lịch sử vận hành, lịch bảo trì định kỳ và tình trạng của từng máy móc, thiết bị sản xuất.

Báo cáo và dashboard. Tổng hợp dữ liệu sản xuất thành báo cáo, giúp ban lãnh đạo và quản lý nhà máy theo dõi vận hành theo thời gian thực thay vì chờ tổng hợp thủ công.

API và tích hợp hệ thống. Kết nối dữ liệu sản xuất với các hệ thống bên ngoài doanh nghiệp đang dùng, khi cần mở rộng phạm vi quản lý ra ngoài phần mềm chính.

5. Workit – Phần mềm quản lý sản xuất cho ngành cơ khí chế tạo

Trong Workit, quản lý sản xuất ngành cơ khí không nằm tách biệt như một module riêng lẻ. Nó là một mắt xích trong chuỗi dữ liệu chạy xuyên suốt, từ đơn hàng đến tài chính - kế toán.

5.1. Quản lý BOM và định mức nguyên vật liệu

BOM trong Workit gắn kết vật tư, linh kiện, bán thành phẩm và thành phẩm theo cấu trúc phân cấp, phản ánh đúng cách một sản phẩm cơ khí được lắp ráp từ nhiều cụm chi tiết nhỏ hơn. Định mức được thiết lập cho từng cấp BOM, làm căn cứ tính nhu cầu vật tư khi lập kế hoạch sản xuất, và tính giá thành sau khi lệnh sản xuất hoàn tất.

5.2. Quản lý nguyên vật liệu và kho

Dữ liệu vật tư được theo dõi theo quy cách cụ thể. Nhập kho, xuất kho, cấp phát vật tư cho sản xuất đều được ghi nhận trên cùng một hệ thống với kho. Khi lệnh sản xuất được phát hành, nhu cầu vật tư có thể đối chiếu trực tiếp với tồn kho hiện có, không cần kiểm tra chéo giữa các file riêng biệt.

5.3. Quản lý lệnh sản xuất

Lệnh sản xuất trong Workit hình thành từ đơn hàng hoặc kế hoạch sản xuất, gắn với BOM tương ứng, rồi theo dõi việc cấp phát nguyên vật liệu, thực hiện các công đoạn và ghi nhận thành phẩm khi hoàn tất. Cả chuỗi này được lưu vết trên cùng một lệnh sản xuất, nên có thể truy xuất lại quá trình thực hiện của bất kỳ đơn hàng nào sau này.

5.4. Theo dõi tiến độ sản xuất

Dữ liệu tiến độ được ghi nhận theo từng công đoạn trong lệnh sản xuất. Doanh nghiệp xác định được đơn hàng đang ở bước nào tại một thời điểm bất kỳ, thay vì phải hỏi trực tiếp từng tổ sản xuất.

5.5. Quản lý mua hàng

Nhu cầu vật tư phát sinh từ kế hoạch sản xuất có thể chuyển thành đề xuất mua hàng, rồi theo dõi việc mua, nhập kho và cấp phát cho sản xuất trên cùng một luồng dữ liệu. Nhờ vậy độ trễ giữa lúc phát hiện thiếu vật tư và lúc bổ sung kịp thời được rút ngắn.

5.6. Tính và kiểm soát giá thành

Chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công theo công đoạn và các chi phí sản xuất liên quan được tổng hợp theo từng lệnh sản xuất trong Workit. Đây là cơ sở để doanh nghiệp đối chiếu giá thành thực tế với giá thành dự toán ban đầu, và phát hiện sớm những khoản chi phí phát sinh ngoài dự kiến.

5.7. Quản lý tài sản, máy móc và bảo trì

Máy CNC, máy tiện, máy phay, máy hàn, máy cắt và các thiết bị sản xuất khác được quản lý như tài sản trong Workit, cùng lịch sử vận hành và kế hoạch bảo trì lưu trữ tập trung. Doanh nghiệp nhờ đó chủ động hơn trong việc lên kế hoạch bảo trì, thay vì chỉ xử lý khi máy đã hỏng.

5.8. Kết nối tài chính - kế toán

Dữ liệu từ sản xuất, kho, mua hàng và giá thành kết nối trực tiếp với phân hệ tài chính - kế toán trong Workit. Khi một lệnh sản xuất hoàn tất, chi phí liên quan có thể ghi nhận vào hệ thống kế toán mà không cần nhập lại thủ công, giảm sai lệch giữa số liệu vận hành và số liệu tài chính.

5.9. Tích hợp với hệ thống bên ngoài

Workit có thể tích hợp dữ liệu với các hệ thống bên ngoài thông qua API/Integration khi phù hợp, để dữ liệu sản xuất, bán hàng và chăm sóc khách hàng không hoàn toàn tách rời dù nằm trên các hệ thống khác nhau.

phần mềm quản lý sản xuất Workit

6. Quy trình quản lý sản xuất cơ khí trên Workit

Một luồng sản xuất điển hình trên Workit có thể diễn ra như sau:

  1. Tiếp nhận đơn hàng từ khách hàng.
  2. Xác định sản phẩm và bản vẽ kỹ thuật liên quan.
  3. Xây dựng hoặc tra cứu BOM/định mức tương ứng.
  4. Lập kế hoạch sản xuất dựa trên năng lực hiện có.
  5. Kiểm tra tồn kho nguyên vật liệu so với nhu cầu.
  6. Đề xuất mua nguyên vật liệu nếu tồn kho không đủ.
  7. Nhập kho vật tư sau khi hoàn tất mua hàng.
  8. Phát hành lệnh sản xuất.
  9. Cấp phát nguyên vật liệu cho lệnh sản xuất.
  10. Thực hiện các công đoạn gia công theo trình tự.
  11. Theo dõi bán thành phẩm qua từng công đoạn.
  12. Kiểm tra chất lượng tại các điểm kiểm soát.
  13. Nhập kho thành phẩm sau khi hoàn tất.
  14. Tổng hợp chi phí và tính giá thành thực tế.
  15. Ghi nhận dữ liệu vào hệ thống tài chính - kế toán.

Vì các bước này chia sẻ chung một nguồn dữ liệu, thông tin phát sinh ở một bước, chẳng hạn số lượng vật tư đã cấp phát, có thể được các bộ phận liên quan truy cập ngay, không phải chờ báo cáo tổng hợp thủ công.

Quy trình quản lý sản xuất chế tạo cơ khí

7. Lợi ích khi ứng dụng phần mềm quản lý sản xuất trong ngành cơ khí

Kiểm soát tiến độ sản xuất. Theo dõi tiến độ theo từng công đoạn giúp phát hiện sớm những đơn hàng có nguy cơ chậm, thay vì chỉ biết khi đã trễ hạn giao hàng.

Kiểm soát nguyên vật liệu. Đối chiếu vật tư cấp phát với định mức BOM giúp hạn chế thất thoát và phát hiện chênh lệch giữa mức tiêu hao thực tế với mức tiêu hao dự kiến.

Minh bạch dữ liệu sản xuất. Khi dữ liệu lưu trữ tập trung, các bộ phận liên quan tra cứu cùng một thông tin thay vì mỗi bên giữ một phiên bản riêng, giảm tranh cãi về số liệu.

Hỗ trợ kiểm soát giá thành. Tổng hợp chi phí theo từng lệnh sản xuất giúp đối chiếu giá thành thực tế với giá thành dự toán, từ đó điều chỉnh kế hoạch giá bán hoặc quy trình sản xuất khi cần.

Kết nối các phòng ban. Dữ liệu sản xuất, kho, mua hàng và kế toán kết nối trên cùng một hệ thống, giảm thời gian chờ khi một bộ phận cần thông tin từ bộ phận khác.

Hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Báo cáo tổng hợp trực tiếp từ dữ liệu vận hành thực tế, giúp ban lãnh đạo có cơ sở ra quyết định thay vì chỉ dựa trên ước lượng hoặc báo cáo thủ công có độ trễ.

Tạo nền tảng cho chuyển đổi số. Số hóa dữ liệu sản xuất là bước nền để doanh nghiệp cơ khí tiếp tục mở rộng sang các ứng dụng quản trị khác, như phân tích dữ liệu sản xuất hoặc kết nối với hệ thống giám sát thiết bị sau này.

8. Doanh nghiệp cơ khí nào nên sử dụng phần mềm quản lý sản xuất?

Phần mềm quản lý sản xuất phù hợp với nhiều nhóm doanh nghiệp trong ngành cơ khí:

  • Xưởng gia công cơ khí thực hiện nhiều đơn hàng đồng thời.
  • Doanh nghiệp cơ khí chế tạo sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật riêng cho từng khách hàng.
  • Doanh nghiệp sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp.
  • Doanh nghiệp sản xuất linh kiện cơ khí cho các ngành công nghiệp khác.
  • Doanh nghiệp sản xuất thiết bị chuyên dụng với BOM phức tạp.
  • Doanh nghiệp sản xuất theo đơn hàng thay vì sản xuất hàng loạt theo tồn kho.
  • Doanh nghiệp có quy trình sản xuất trải qua nhiều công đoạn khác nhau.
  • Doanh nghiệp quản lý nhiều loại nguyên vật liệu và nhiều kho khác nhau.
  • Doanh nghiệp đang tìm cách chuyển từ Excel sang một hệ thống tập trung.

9. FAQ - Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cơ khí có cần sử dụng ERP không?

Tùy quy mô và độ phức tạp trong vận hành của từng doanh nghiệp. Với doanh nghiệp có nhiều công đoạn sản xuất, nhiều loại vật tư và cần kết nối dữ liệu giữa các bộ phận, một nền tảng ERP có thể giảm đáng kể khối lượng công việc thủ công khi tổng hợp dữ liệu.

2. Workit có phù hợp với doanh nghiệp cơ khí chế tạo không?

Workit có các nghiệp vụ liên quan đến quản lý sản xuất, BOM, nguyên vật liệu, kho, mua hàng và giá thành, phù hợp với doanh nghiệp cơ khí cần kết nối dữ liệu giữa các bộ phận này. Mức độ phù hợp cụ thể còn phụ thuộc quy mô và yêu cầu riêng của từng doanh nghiệp.

3. Workit có tích hợp với các phần mềm khác không?

Workit hỗ trợ tích hợp dữ liệu với các hệ thống bên ngoài, kể cả POS hoặc CRM nếu doanh nghiệp đang sử dụng, thông qua API/Integration. Workit không có phân hệ POS hoặc CRM native.

4. Doanh nghiệp cơ khí nhỏ có nên sử dụng phần mềm quản lý sản xuất không?

Ngay cả doanh nghiệp quy mô nhỏ cũng có thể gặp khó khăn khi số lượng đơn hàng và loại vật tư tăng lên. Áp dụng phần mềm từ sớm giúp doanh nghiệp hình thành thói quen quản lý dữ liệu có hệ thống trước khi mở rộng quy mô.

5. Chi phí triển khai phần mềm quản lý sản xuất phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Thường phụ thuộc số lượng người dùng, phạm vi nghiệp vụ triển khai phần mềm quản lý sản xuất, mức độ tùy chỉnh theo yêu cầu riêng và hình thức triển khai (trên nền tảng đám mây hay tại chỗ). Doanh nghiệp nên trao đổi trực tiếp với nhà cung cấp để có báo giá sát với nhu cầu thực tế.

10. Kết luận

Ngành cơ khí chế tạo có quy trình sản xuất nhiều công đoạn, dùng nhiều loại nguyên vật liệu, và BOM phức tạp hơn hầu hết các ngành sản xuất khác. Khi dữ liệu về đơn hàng, vật tư, tiến độ và chi phí không kết nối với nhau, doanh nghiệp phải tốn nhiều thời gian tổng hợp thủ công, và vẫn có nguy cơ sai lệch giữa các bộ phận.

Phần mềm quản lý sản xuất kết nối các mắt xích này trên cùng một nguồn dữ liệu, giúp doanh nghiệp kiểm soát tiến độ, vật tư và giá thành chặt chẽ hơn. Workit là nền tảng ERP quản trị vận hành, kết nối sản xuất với kho, mua hàng, tài chính - kế toán, nhân sự, tài sản, và có khả năng tích hợp với các hệ thống bên ngoài khi cần.

Doanh nghiệp cơ khí có thể đánh giá quy trình hiện tại, xác định những điểm cần số hóa, và trao đổi với Workit để xây dựng mô hình quản lý phù hợp với nhu cầu thực tế.

Đăng ký dùng thử và demo Workit: TẠI ĐÂY

CÔNG TY CỔ PHẦN WORKIT

Hotline: 1900 633 041 | 0375902332 (Ms Hạnh)

Email: info@workit.vn

Địa chỉ: Phòng 02.12, Tòa nhà Newton Residence, 38 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam